hoary pea
Định nghĩa
Danh từ: "hoary pea" là một loại cây thuộc chi Tephrosia, có lá hình lông chim, hoa màu trắng hoặc tím nhạt, và quả dẹt có lông.
Ví dụ sử dụng
- (Cây hoary pea thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.)
- (Nông dân đôi khi sử dụng cây hoary pea làm phân bón tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cultivate hoary pea": trồng trọt loại cây này.
- They decided to cultivate hoary pea to improve soil quality. (Họ quyết định trồng cây hoary pea để cải thiện chất lượng đất.)
"hoary pea extract": chiết xuất từ cây hoary pea.
- Hoary pea extract is used in traditional medicine. (Chiết xuất từ cây hoary pea được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Biến thể và từ gần giống
Tephrosia (danh từ): chi thực vật mà cây hoary pea thuộc về.
- Tephrosia includes many species, including the hoary pea. (Chi Tephrosia bao gồm nhiều loài, trong đó có cây hoary pea.)
Hoary (tính từ): có màu xám hoặc trắng như phủ sương, thường dùng để mô tả màu sắc của lá hoặc thân cây.
- The leaves of the hoary pea have a hoary appearance. (Lá của cây hoary pea có vẻ ngoài phủ lông trắng xám.)
Từ đồng nghĩa
- Tephrosia plant: cây thuộc chi Tephrosia.
- Goat's rue: một tên gọi khác của một số loài trong chi Tephrosia, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hoary pea".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "hoary pea".